Carbon Market Handbook
PHẦN 3: TÀI CHÍNH VÀ LỢI ÍCH KINH TẾ TỪ TÍN CHỈ CARBON

Định giá lợi ích đồng thời | SDGs và đa dạng sinh học

Tìm hiểu cách định giá các lợi ích đồng thời như đóng góp cho Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) và bảo tồn đa dạng sinh học trong dự án tín chỉ carbon.

Làm thế nào để định giá các lợi ích đồng thời như đóng góp cho Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) hoặc bảo tồn đa dạng sinh học?

Trong bối cảnh thị trường tín chỉ carbon toàn cầu ngày càng chú trọng đến các giá trị gia tăng ngoài yếu tố giảm phát thải, việc định giá chính xác các lợi ích đồng thời (co-benefits) như đóng góp cho Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) hoặc bảo tồn đa dạng sinh học trở nên đặc biệt quan trọng. Để thực hiện điều này, một số hướng tiếp cận đã được quốc tế công nhận và áp dụng rộng rãi.

Thứ nhất, việc áp dụng các tiêu chuẩn xác minh tín chỉ có lồng ghép tiêu chí về co-benefits như Gold Standard for the Global Goals hoặc Verra CCB (Climate, Community & Biodiversity) là một bước đi cần thiết. Các tiêu chuẩn này không chỉ yêu cầu dự án phải đóng góp vào ít nhất ba mục tiêu SDGs mà còn cung cấp bộ công cụ định lượng như SDG Impact Tool để đo lường, báo cáo và xác minh các chỉ số cụ thể về tác động môi trường và xã hội của dự án (Gold Standard, n.d.).

Thứ hai, các dự án dựa vào thiên nhiên (Nature-based Solutions – NbS) có kèm lợi ích đa dạng sinh học được thị trường ưu tiên và định giá cao hơn. Theo báo cáo của Ecosystem Marketplace (2022), các tín chỉ carbon từ dự án thiên nhiên có thể được giao dịch với mức giá cao hơn từ 5 đến 18 USD/tCO₂e so với tín chỉ thông thường, nhờ vào giá trị cộng hưởng từ bảo tồn sinh thái, điều hòa khí hậu và phục hồi hệ sinh thái bản địa.

Thứ ba, để định lượng cụ thể giá trị của các lợi ích đồng thời, một số công cụ và mô hình mới đã được phát triển. Mô hình SDG Co-benefit Framework (Syahrir et al., 2022) là một ví dụ tiêu biểu, cho phép tính điểm cho từng SDG liên quan và tạo ra chỉ số tác động tổng hợp, từ đó hỗ trợ việc thương thảo mức giá tín chỉ trên thị trường. Tương tự, hệ thống Biodiversity Impact Credit (BIC) cũng được thiết kế như một đơn vị chuẩn nhằm định giá giá trị đa dạng sinh học trong tín chỉ carbon (Rossberg et al., 2021).

Thứ tư, các phương pháp kinh tế học môi trường truyền thống như chi phí thay thế (replacement cost), chi phí xã hội của tổn thất sinh học (social cost of biodiversity) hoặc định giá ngẫu nhiên (contingent valuation) cũng có thể được SMEs áp dụng để xây dựng luận chứng tài chính. Những công cụ này vốn phổ biến trong cơ chế Payment for Ecosystem Services (PES) có thể giúp doanh nghiệp định giá được các lợi ích phi thị trường như điều hòa khí hậu, kiểm soát lũ lụt, hay dịch vụ thụ phấn.

Về mặt thực tiễn, quy trình định giá lợi ích đồng thời cần được tích hợp chặt chẽ vào các bước xây dựng và vận hành dự án tín chỉ carbon. Doanh nghiệp nên bắt đầu bằng việc xác định rõ các SDGs và loại hình co-benefits phù hợp, sử dụng các bộ chỉ số chuẩn để định lượng, sau đó tích hợp các giá trị này vào khung MRV và định giá tín chỉ. Việc quảng bá các lợi ích này đến khách hàng và nhà đầu tư không chỉ tăng độ tin cậy mà còn giúp doanh nghiệp tiếp cận thị trường tín chỉ carbon cao cấp.

Tóm lại, việc định giá các lợi ích đồng thời trong dự án tín chỉ carbon không chỉ nâng cao giá trị kinh tế mà còn đóng vai trò như một công cụ chiến lược để doanh nghiệp xây dựng hình ảnh bền vững, tạo lợi thế cạnh tranh và tiếp cận nguồn tài chính xanh hiệu quả hơn trong bối cảnh chuyển dịch sang nền kinh tế carbon thấp.

Tài liệu tham khảo:

Copyright © 2026